Nén chặt tiếng Anh là gì?
"nén chặt" trong tiếng Anh là squash (ngoại động từ).
squash Ngoại động từ
UK/skwɒʃ/US/skwɔʃ/
Nghĩa: Ép, nén, nén chặt.
Câu hỏi thường gặp
Nén chặt tiếng Anh là gì?
"nén chặt" trong tiếng Anh là squash (ngoại động từ).
"nén chặt" trong tiếng Anh là squash (ngoại động từ).
UK/skwɒʃ/US/skwɔʃ/
Nghĩa: Ép, nén, nén chặt.
"nén chặt" trong tiếng Anh là squash (ngoại động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.