Nét kẻ tiếng Anh là gì?
"nét kẻ" trong tiếng Anh là linear (tính từ).
linear Tính từ
UK/ˈlɪn.i.ə/US/ˈlɪn.i.əɹ/
Nghĩa: Nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch.
Câu hỏi thường gặp
Nét kẻ tiếng Anh là gì?
"nét kẻ" trong tiếng Anh là linear (tính từ).