TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

linear

UK/ˈlɪn.i.ə/ US/ˈlɪn.i.əɹ/ giọng máy của trình duyệt

linear nghĩa là nét kẻ, đường vạch, dài, hẹp và đều nét.

Nghĩa của linear

Tính từ

  1. Thuộc Nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch.
  2. Dài, hẹp và đều nét (như một đường kẻ).
  3. Toán học Tuyến tính.
    • linear equationphương trình tuyến tính
    • linear algebrađại số tuyến tính
  4. Sinh học (DNA) mạch thẳng.

Dạng từ của linear

So sánh hơnmore linear
So sánh nhấtmost linear

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với linear

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của linear

Cụm từ, thành ngữ với linear

  • linear algebra — Đại số tuyến tính.
  • linear combination — Tổ hợp tuyến tính.
  • linear dependence — Phụ thuộc tuyến tính.
  • linear estimator — Ước lượng tuyến tính.
  • linear expenditure systems — Các hệ thống chi tiêu tuyến tính.
  • linear function — Hàm tuyến tính.
  • linear nomogenous — Đồng nhất tuyến tính.
  • linear probability model — Mô hình xác suất tuyến tính.
  • linear programming — Quy hoạch tuyến tính.

Câu hỏi thường gặp

linear nghĩa là gì?

linear (tính từ) nghĩa là nét kẻ, đường vạch, dài, hẹp và đều nét.

linear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của linear: giọng Anh (UK) /ˈlɪn.i.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪn.i.əɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.