linear
UK/ˈlɪn.i.ə/
US/ˈlɪn.i.əɹ/
giọng máy của trình duyệt
linear nghĩa là nét kẻ, đường vạch, dài, hẹp và đều nét.
Nghĩa của linear
Tính từ
- Thuộc Nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch.
- Dài, hẹp và đều nét (như một đường kẻ).
- Toán học Tuyến tính.
- linear equationphương trình tuyến tính
- linear algebrađại số tuyến tính
- Sinh học (DNA) mạch thẳng.
Dạng từ của linear
| So sánh hơn | more linear |
| So sánh nhất | most linear |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với linear
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của linear
Cụm từ, thành ngữ với linear
- linear algebra — Đại số tuyến tính.
- linear combination — Tổ hợp tuyến tính.
- linear dependence — Phụ thuộc tuyến tính.
- linear estimator — Ước lượng tuyến tính.
- linear expenditure systems — Các hệ thống chi tiêu tuyến tính.
- linear function — Hàm tuyến tính.
- linear nomogenous — Đồng nhất tuyến tính.
- linear probability model — Mô hình xác suất tuyến tính.
- linear programming — Quy hoạch tuyến tính.
Câu hỏi thường gặp
linear nghĩa là gì?
linear (tính từ) nghĩa là nét kẻ, đường vạch, dài, hẹp và đều nét.
linear phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của linear: giọng Anh (UK) /ˈlɪn.i.ə/, giọng Mỹ (US) /ˈlɪn.i.əɹ/.