Nê-an-đéc-tan tiếng Anh là gì?
"nê-an-đéc-tan" trong tiếng Anh là neanderthal (danh từ).
neanderthal Danh từ
UK/niːˈæn.dəˌtɑːl/US/niˈæn.dɚˌθɑl/
Nghĩa: Nê-an-đéc-tan
Câu hỏi thường gặp
Nê-an-đéc-tan tiếng Anh là gì?
"nê-an-đéc-tan" trong tiếng Anh là neanderthal (danh từ).