TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nê-an-đéc-tan tiếng Anh là gì?

"nê-an-đéc-tan" trong tiếng Anh là neanderthal (danh từ).

neanderthal Danh từ

UK/niːˈæn.dəˌtɑːl/US/niˈæn.dɚˌθɑl/

Nghĩa: Nê-an-đéc-tan

Xem đầy đủ từ "neanderthal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nê-an-đéc-tan tiếng Anh là gì?

"nê-an-đéc-tan" trong tiếng Anh là neanderthal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.