TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nói sạo tiếng Anh là gì?

"nói sạo" trong tiếng Anh là pull someone's leg (động từ), tell tales.

pull someone's leg Động từ

Nghĩa: nói sạo

Xem đầy đủ từ "pull someone's leg": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

tell tales

Xem đầy đủ từ "tell tales": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nói sạo tiếng Anh là gì?

"nói sạo" trong tiếng Anh là pull someone's leg (động từ), tell tales.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.