TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nói trống tiếng Anh là gì?

"nói trống" trong tiếng Anh là impersonal (tính từ).

impersonal Tính từ

US/ɪmˈpɝsənəl/

Nghĩa: Không liên quan đến riêng ai, không nói về riêng ai, không ám chỉ riêng ai, nói trống, bâng quơ; khách quan.

  • an impersonal remarkmột lời nhận xét bâng quơ
  • an impersonal attitudethái độ khách quan

Xem đầy đủ từ "impersonal": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nói trống tiếng Anh là gì?

"nói trống" trong tiếng Anh là impersonal (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.