impersonal
US/ɪmˈpɝsənəl/
giọng máy của trình duyệt
impersonal nghĩa là nói trống, bâng quơ.
Nghĩa của impersonal
Tính từ
- Không liên quan đến riêng ai, không nói về riêng ai, không ám chỉ riêng ai, nói trống, bâng quơ; khách quan.
- an impersonal remarkmột lời nhận xét bâng quơ
- an impersonal attitudethái độ khách quan
- Không có cá tính con người.
- Ngôn ngữ học Không ngôi.
- impersonal pronounđại từ không ngôi
Dạng từ của impersonal
| So sánh hơn | more impersonal |
| So sánh nhất | most impersonal |
| Số nhiều | impersonals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impersonal
Đồng nghĩa
Họ từ của impersonal
Câu hỏi thường gặp
impersonal nghĩa là gì?
impersonal (tính từ) nghĩa là nói trống, bâng quơ.
impersonal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của impersonal: giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɝsənəl/.