TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

impersonal

US/ɪmˈpɝsənəl/ giọng máy của trình duyệt

impersonal nghĩa là nói trống, bâng quơ.

Nghĩa của impersonal

Tính từ

  1. Không liên quan đến riêng ai, không nói về riêng ai, không ám chỉ riêng ai, nói trống, bâng quơ; khách quan.
    • an impersonal remarkmột lời nhận xét bâng quơ
    • an impersonal attitudethái độ khách quan
  2. Không có cá tính con người.
  3. Ngôn ngữ học Không ngôi.
    • impersonal pronounđại từ không ngôi

Dạng từ của impersonal

So sánh hơnmore impersonal
So sánh nhấtmost impersonal
Số nhiềuimpersonals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impersonal

Đồng nghĩa

Họ từ của impersonal

Câu hỏi thường gặp

impersonal nghĩa là gì?

impersonal (tính từ) nghĩa là nói trống, bâng quơ.

impersonal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impersonal: giọng Mỹ (US) /ɪmˈpɝsənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.