TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nón bảo hiểm tiếng Anh là gì?

"nón bảo hiểm" trong tiếng Anh là helmet (danh từ).

helmet Danh từ

UK/ˈhɛlmɪt/US/ˈhɛlmɪt/

Nghĩa: mũ bảo hiểm, nón bảo hiểm

Xem đầy đủ từ "helmet": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nón bảo hiểm tiếng Anh là gì?

"nón bảo hiểm" trong tiếng Anh là helmet (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.