TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nóng lên tiếng Anh là gì?

"nóng lên" trong tiếng Anh là heat (nội động từ), fire (nội động từ), heating (danh từ).

heat Nội động từ

UK/ˈhiːt/US/ˈhiːt/

Nghĩa: Nóng lên, trở nên nóng.

Xem đầy đủ từ "heat": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

fire Nội động từ

UK/ˈfaɪ.ə/US/ˈfaɪ.ɚ/

Nghĩa: Nóng lên.

Xem đầy đủ từ "fire": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

heating Danh từ

UK/ˈhiːtɪŋ/US/ˈhiːtɪŋ/

Nghĩa: (vật lý) sự nung; sự nóng lên.

  • My computer started heating up.Máy tính của tôi bắt đầu nóng lên.
  • electrice heatingsự nung điện

Xem đầy đủ từ "heating": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nóng lên tiếng Anh là gì?

"nóng lên" trong tiếng Anh là heat (nội động từ), fire (nội động từ), heating (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.