Nóng lên tiếng Anh là gì?
"nóng lên" trong tiếng Anh là heat (nội động từ), fire (nội động từ), heating (danh từ).
heat Nội động từ
UK/ˈhiːt/US/ˈhiːt/
Nghĩa: Nóng lên, trở nên nóng.
fire Nội động từ
UK/ˈfaɪ.ə/US/ˈfaɪ.ɚ/
Nghĩa: Nóng lên.
heating Danh từ
UK/ˈhiːtɪŋ/US/ˈhiːtɪŋ/
Nghĩa: (vật lý) sự nung; sự nóng lên.
- My computer started heating up.Máy tính của tôi bắt đầu nóng lên.
- electrice heatingsự nung điện
Câu hỏi thường gặp
Nóng lên tiếng Anh là gì?
"nóng lên" trong tiếng Anh là heat (nội động từ), fire (nội động từ), heating (danh từ).