heat
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈhiːt/
US/ˈhiːt/
giọng máy của trình duyệt
heat nghĩa là hơi nóng, sức nóng, nhiệt, đốt nóng.
Nghĩa của heat
Danh từ
- Hơi nóng, sức nóng; sự nóng.
- Vật lý Nhiệt.
- internal heatnội nhiệt
- latent heatẩn nhiệt
- specific heattỷ nhiệt
- heat of evaporationnhiệt bay hơi
- heat of fashionnhiệt nóng chảy
- Sự nóng bức, sự nóng nực.
- Trạng thái bừng bừng (của cơ thể); trạng thái viêm tấy.
- Vị cay (ớt...).
- Sự nóng chảy, sự giận dữ.
- to get into a state of fearful heatnổi giận đùng đùng; nóng nảy đáng sợ
- Sự nổi nóng, sự nồng nhiệt, sự hăng hái.
- the heat of youthsự sôi nổi của tuổi trẻ
- Sự động đực.
- on (in, at) heatđộng đực
- Sự cố gắng một mạch, sự làm một mạch.
- at a heatlàm một mạch
- Thể dục, thể thao Cuộc đấu, cuộc đua.
- trial heatscuộc đấu loại
- final heatcuộc đấu chung kết
- Kỹ thuật Sự nung.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) sự tăng cường thi hành luật pháp; sự tăng cường điều tra; sự thúc ép, sự cưỡng ép.
Ngoại động từ
- Đốt nóng, nung nóng; làm nóng, làm bừng bừng.
- to heat up some waterđun nước
- to heat oneselflàm cho người nóng bừng bừng
- Làm nổi giận; làm nổi nóng.
- Kích thích, kích động; làm sôi nổi lên.
Nội động từ
- Nóng lên, trở nên nóng.
- Nổi nóng, nổi giận.
- Sôi nổi lên.
Dạng từ của heat
| Số nhiều | heats |
| Ngôi thứ ba số ít | heats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | heating |
| Quá khứ phân từ | heated |
| Quá khứ | heated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với heat
Đồng nghĩa
Họ từ của heat
Cụm từ, thành ngữ với heat
- heat capacity — Nhiệt dung.
- heat death — Cái chết nóng.
- heat death of the universe — Cái chết nhiệt của vũ trụ.
- heat rash — Rôm.
- heat rub — Dầu gió.
- heat shield — Tấm chắn nhiệt.
Câu ví dụ với heat
- The sun gives us light and heat. Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và nhiệt độ.
- Could you please turn down the heat? Bạn có thể vui lòng giảm nhiệt độ xuống không?
- We couldn't play outdoors because of the intense heat. Chúng tôi không thể chơi ở bên ngoài do nắng nóng gay gắt.
- Let me heat it up some leftovers for you. Để tôi hâm nóng chút đồ ăn cho bạn.
- The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave. Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.
- How can you wear a wool sweater in this heat? Làm sao bạn có thể mặc áo len giữa nắng nóng như thế này?
- He used the banana leaf as a cover from the heat of the sun. Anh ấy đã dùng lá chuối để che đi cái nóng của mặt trời.
- Tom heated up some leftovers for dinner. Tom hâm nóng một chút đồ thừa cho bữa tối.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
heat nghĩa là gì?
heat (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là hơi nóng, sức nóng, nhiệt, đốt nóng.
heat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của heat: giọng Anh (UK) /ˈhiːt/, giọng Mỹ (US) /ˈhiːt/.