TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nóng lên toàn cầu tiếng Anh là gì?

"nóng lên toàn cầu" trong tiếng Anh là global warming (danh từ).

global warming Danh từ

Nghĩa: ấm lên toàn cầu, nóng lên toàn cầu, hâm nóng toàn cầu

  • It is said that global warming is directly related to carbon dioxide emissions.Sự nóng lên toàn cầu được cho là có quan hệ trực tiếp đến sự thải khí CO2.
  • I care about the issue of global warming.Tôi quan tâm đến vấn đề nóng lên toàn cầu.

Xem đầy đủ từ "global warming": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nóng lên toàn cầu tiếng Anh là gì?

"nóng lên toàn cầu" trong tiếng Anh là global warming (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.