TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Núm vú giả tiếng Anh là gì?

"núm vú giả" trong tiếng Anh là pacifier (danh từ).

pacifier Danh từ

UK/ˈpæsɪfaɪə/US/ˈpæsɪfaɪɚ/

Nghĩa: núm vú giả, ti giả, tu ti

Xem đầy đủ từ "pacifier": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Núm vú giả tiếng Anh là gì?

"núm vú giả" trong tiếng Anh là pacifier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.