TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Năm nay tiếng Anh là gì?

"năm nay" trong tiếng Anh là this year (phó từ).

this year Phó từ

Nghĩa: Năm nay.

  • There will be an economic crisis at the end of this year.Sẽ có một đợt khủng hoảng kinh tế vào cuối năm nay.
  • Does the mid-autumn festival fall on Monday this year?Có phải Trung thu năm nay rơi vào thứ Hai không?

Xem đầy đủ từ "this year": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Năm nay tiếng Anh là gì?

"năm nay" trong tiếng Anh là this year (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.