Năn ngọt tiếng Anh là gì?
"năn ngọt" trong tiếng Anh là water chestnut (danh từ).
water chestnut Danh từ
Nghĩa: Năn ngọt.
Câu hỏi thường gặp
Năn ngọt tiếng Anh là gì?
"năn ngọt" trong tiếng Anh là water chestnut (danh từ).
"năn ngọt" trong tiếng Anh là water chestnut (danh từ).
Nghĩa: Năn ngọt.
"năn ngọt" trong tiếng Anh là water chestnut (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.