water chestnut
giọng máy của trình duyệt
water chestnut nghĩa là năn ngọt.
Nghĩa của water chestnut
Danh từ
- Năn ngọt.
Dạng từ của water chestnut
| Số nhiều | water chestnuts |
Câu hỏi thường gặp
water chestnut nghĩa là gì?
water chestnut (danh từ) nghĩa là năn ngọt.