TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Năng lượng tái tạo tiếng Anh là gì?

"năng lượng tái tạo" trong tiếng Anh là renewable energy (danh từ).

renewable energy Danh từ

Nghĩa: Năng lượng tái tạo.

Xem đầy đủ từ "renewable energy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Năng lượng tái tạo tiếng Anh là gì?

"năng lượng tái tạo" trong tiếng Anh là renewable energy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.