TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

renewable energy

giọng máy của trình duyệt

renewable energy nghĩa là năng lượng tái tạo.

Nghĩa của renewable energy

Danh từ

  1. Năng lượng tái tạo.

Dạng từ của renewable energy

Số nhiềurenewable energies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với renewable energy

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

renewable energy nghĩa là gì?

renewable energy (danh từ) nghĩa là năng lượng tái tạo.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.