Nơi phát huy tiếng Anh là gì?
"nơi phát huy" trong tiếng Anh là scope (danh từ).
scope Danh từ
UK/skəʊp/US/skoʊp/
Nghĩa: Phạm vi, tầm xa (kiến thức); dịp; nơi phát huy.
- that is beyond my scopetôi không làm nổi việc đó; tôi không đủ thẩm quyền giải quyết việc đó
- the job will give ample scope to his abilitylàm việc đó anh ta sẽ có đất để dụng võ; làm việc đó anh ta sẽ có dịp để phát huy khả năng của mình
Câu hỏi thường gặp
Nơi phát huy tiếng Anh là gì?
"nơi phát huy" trong tiếng Anh là scope (danh từ).