TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nơi phát huy tiếng Anh là gì?

"nơi phát huy" trong tiếng Anh là scope (danh từ).

scope Danh từ

UK/skəʊp/US/skoʊp/

Nghĩa: Phạm vi, tầm xa (kiến thức); dịp; nơi phát huy.

  • that is beyond my scopetôi không làm nổi việc đó; tôi không đủ thẩm quyền giải quyết việc đó
  • the job will give ample scope to his abilitylàm việc đó anh ta sẽ có đất để dụng võ; làm việc đó anh ta sẽ có dịp để phát huy khả năng của mình

Xem đầy đủ từ "scope": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nơi phát huy tiếng Anh là gì?

"nơi phát huy" trong tiếng Anh là scope (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.