TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nước thịt tiếng Anh là gì?

"nước thịt" trong tiếng Anh là gravy (danh từ).

gravy Danh từ

UK/ˈɡɹeɪvi/US/ˈɡɹeɪvi/

Nghĩa: Nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt.

  • gravy beefthịt bò đê nấu lấy nước ngọt

Xem đầy đủ từ "gravy": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nước thịt tiếng Anh là gì?

"nước thịt" trong tiếng Anh là gravy (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.