Nước thịt tiếng Anh là gì?
"nước thịt" trong tiếng Anh là gravy (danh từ).
gravy Danh từ
UK/ˈɡɹeɪvi/US/ˈɡɹeɪvi/
Nghĩa: Nước thịt (chảy ra trong khi và sau khi nấu); nước xốt.
- gravy beefthịt bò đê nấu lấy nước ngọt
Câu hỏi thường gặp
Nước thịt tiếng Anh là gì?
"nước thịt" trong tiếng Anh là gravy (danh từ).