TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nướu tiếng Anh là gì?

"nướu" trong tiếng Anh là gum (danh từ).

gum Danh từ

UK/ɡʌm/US/ɡʌm/

Nghĩa: nướu, lợi

  • He seemed to have red teeth because his gums were bleeding.Răng của anh ấy có vẻ đỏ lên vì nướu chảy máu.

Xem đầy đủ từ "gum": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nướu tiếng Anh là gì?

"nướu" trong tiếng Anh là gum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.