TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nưa tiếng Anh là gì?

"nưa" trong tiếng Anh là konjac (danh từ).

konjac Danh từ

UK/ˈkəʊn.jæk/US/ˈkəʊn.jæk/

Nghĩa: Khoai nưa, nưa, nưa trồng.

Xem đầy đủ từ "konjac": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nưa tiếng Anh là gì?

"nưa" trong tiếng Anh là konjac (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.