Nạn thất nghiệp tiếng Anh là gì?
"nạn thất nghiệp" trong tiếng Anh là unemployment (danh từ).
unemployment Danh từ
UK/ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/US/ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ giọng máy
Nghĩa: Sự thất nghiệp; nạn thất nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Nạn thất nghiệp tiếng Anh là gì?
"nạn thất nghiệp" trong tiếng Anh là unemployment (danh từ).