TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nạn thất nghiệp tiếng Anh là gì?

"nạn thất nghiệp" trong tiếng Anh là unemployment (danh từ).

unemployment Danh từ

UK/ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/US/ʌn.ɪmˈplɔɪ.mənt/ giọng máy

Nghĩa: Sự thất nghiệp; nạn thất nghiệp.

Xem đầy đủ từ "unemployment": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nạn thất nghiệp tiếng Anh là gì?

"nạn thất nghiệp" trong tiếng Anh là unemployment (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).