TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nạp điện tiếng Anh là gì?

"nạp điện" trong tiếng Anh là charge (ngoại động từ), recharge.

charge Ngoại động từ

UK/ˈt͡ʃɑːd͡ʒ/US/ˈt͡ʃɑɹd͡ʒ/

Nghĩa: Nạp đạn, nạp thuốc (vào súng); nạp điện.

Xem đầy đủ từ "charge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

recharge

UK/ɹiːˈtʃɑː(ɹ)dʒ/US/ɹiːˈtʃɑː(ɹ)dʒ/

Xem đầy đủ từ "recharge": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nạp điện tiếng Anh là gì?

"nạp điện" trong tiếng Anh là charge (ngoại động từ), recharge.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.