TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nạy bẩy lên tiếng Anh là gì?

"nạy bẩy lên" trong tiếng Anh là prise (ngoại động từ).

prise Ngoại động từ

UK/pɹaɪz/US/pɹaɪz/

Nghĩa: Nạy bẩy lên.

Xem đầy đủ từ "prise": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nạy bẩy lên tiếng Anh là gì?

"nạy bẩy lên" trong tiếng Anh là prise (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.