TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nấc cụt tiếng Anh là gì?

"nấc cụt" trong tiếng Anh là hiccup (động từ).

hiccup Động từ

UK/ˈhɪkʌp/US/ˈhɪkʌp/

Nghĩa: nấc cụt, nấc

  • I have hiccups.Tôi bị nấc cụt.

Xem đầy đủ từ "hiccup": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nấc cụt tiếng Anh là gì?

"nấc cụt" trong tiếng Anh là hiccup (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.