TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nấn ná tiếng Anh là gì?

"nấn ná" trong tiếng Anh là linger (nội động từ).

linger Nội động từ

UK/ˈlɪŋɡə/US/ˈlɪŋɡɚ/

Nghĩa: Nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán lại.

  • to linger at home after leavechần chừ ở nhà sau khi hết phép
  • to linger over (upon) a subjectviết (nói) dằng dai về một vấn đề

Xem đầy đủ từ "linger": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nấn ná tiếng Anh là gì?

"nấn ná" trong tiếng Anh là linger (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.