Nấn ná tiếng Anh là gì?
"nấn ná" trong tiếng Anh là linger (nội động từ).
linger Nội động từ
UK/ˈlɪŋɡə/US/ˈlɪŋɡɚ/
Nghĩa: Nấn ná, lần lữa, chần chừ, nán lại.
- to linger at home after leavechần chừ ở nhà sau khi hết phép
- to linger over (upon) a subjectviết (nói) dằng dai về một vấn đề
Câu hỏi thường gặp
Nấn ná tiếng Anh là gì?
"nấn ná" trong tiếng Anh là linger (nội động từ).