Nằm ườn ra tiếng Anh là gì?
"nằm ườn ra" trong tiếng Anh là sprawl (động từ).
sprawl Động từ
UK/spɹɔːl/US/spɹɔl/
Nghĩa: Nằm dài ra, nằm ườn ra.
Câu hỏi thường gặp
Nằm ườn ra tiếng Anh là gì?
"nằm ườn ra" trong tiếng Anh là sprawl (động từ).
"nằm ườn ra" trong tiếng Anh là sprawl (động từ).
UK/spɹɔːl/US/spɹɔl/
Nghĩa: Nằm dài ra, nằm ườn ra.
"nằm ườn ra" trong tiếng Anh là sprawl (động từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.