Nằm vắt ngang tiếng Anh là gì?
"nằm vắt ngang" trong tiếng Anh là traverse (ngoại động từ).
traverse Ngoại động từ
UK/tɹəˈvɜːs/US/tɹəˈvɝs/
Nghĩa: Đi qua, đi ngang qua, vượt qua; nằm vắt ngang.
- to traverse a forestđi qua một khu rừng
- the railway traverses the countryđường sắt chạy ngang qua vùng này
Câu hỏi thường gặp
Nằm vắt ngang tiếng Anh là gì?
"nằm vắt ngang" trong tiếng Anh là traverse (ngoại động từ).