TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nằm vắt ngang tiếng Anh là gì?

"nằm vắt ngang" trong tiếng Anh là traverse (ngoại động từ).

traverse Ngoại động từ

UK/tɹəˈvɜːs/US/tɹəˈvɝs/

Nghĩa: Đi qua, đi ngang qua, vượt qua; nằm vắt ngang.

  • to traverse a forestđi qua một khu rừng
  • the railway traverses the countryđường sắt chạy ngang qua vùng này

Xem đầy đủ từ "traverse": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nằm vắt ngang tiếng Anh là gì?

"nằm vắt ngang" trong tiếng Anh là traverse (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.