TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nằm xuống tiếng Anh là gì?

"nằm xuống" trong tiếng Anh là lie-down (cụm động từ), die.

lie-down Cụm động từ

US/ˈlɑɪ.ˈdɑʊn/

Nghĩa: Nằm xuống, nằm ngả, ngả lưng, nằm ngửa.

Xem đầy đủ từ "lie-down": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

die

UK/daɪ/US/daɪ/

Xem đầy đủ từ "die": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nằm xuống tiếng Anh là gì?

"nằm xuống" trong tiếng Anh là lie-down (cụm động từ), die.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.