TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nặn kiểu tiếng Anh là gì?

"nặn kiểu" trong tiếng Anh là model (động từ).

model Động từ

UK/ˈmɒd.l̩/US/ˈmɑ.dl̩/

Nghĩa: Làm mẫu, nặn kiểu, vẽ kiểu, làm mô hình, đắp khuôn.

  • to model a man's head in claylàm mô hình đầu người bằng đất sét

Xem đầy đủ từ "model": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nặn kiểu tiếng Anh là gì?

"nặn kiểu" trong tiếng Anh là model (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.