Nịt vú tiếng Anh là gì?
"nịt vú" trong tiếng Anh là bra (danh từ), brassière (danh từ).
bra Danh từ
UK/bɹɑː/US/bɹɑː/
Nghĩa: xu-chiêng, xu chiêng, nịt vú
brassière Danh từ
Nghĩa: Cái nịt vú, cái yếm.
Câu hỏi thường gặp
Nịt vú tiếng Anh là gì?
"nịt vú" trong tiếng Anh là bra (danh từ), brassière (danh từ).