TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nổ vang tiếng Anh là gì?

"nổ vang" trong tiếng Anh là bang (nội động từ), go bang (cụm từ).

bang Nội động từ

UK/ˈbæŋ/US/ˈbæŋ/

Nghĩa: Sập mạnh; nổ vang.

  • the gun banged, the gun went bangtiếng súng nổ vang

Xem đầy đủ từ "bang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

go bang Cụm từ

Nghĩa: Nổ vang.

Xem đầy đủ từ "go bang": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nổ vang tiếng Anh là gì?

"nổ vang" trong tiếng Anh là bang (nội động từ), go bang (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.