TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nổi bong bóng tiếng Anh là gì?

"nổi bong bóng" trong tiếng Anh là bubble (nội động từ).

bubble Nội động từ

UK/ˈbʌbəl/US/ˈbʌbəl/

Nghĩa: Nổi bong bóng, nổi bọt.

Xem đầy đủ từ "bubble": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nổi bong bóng tiếng Anh là gì?

"nổi bong bóng" trong tiếng Anh là bubble (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.