TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

bubble

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌbəl/ US/ˈbʌbəl/ giọng máy của trình duyệt

bubble nghĩa là bong bóng, bọt, điều hão huyền, ảo tưởng.

Nghĩa của bubble

Danh từ

  1. Bong bóng, bọt, tăm.
    • soap bubblebong bóng, xà bông
    • to blow bubblesthổi bong bóng
  2. Điều hão huyền, ảo tưởng.
  3. Sự sôi sùng sục, sự sủi tăm.

Nội động từ

  1. Nổi bong bóng, nổi bọt.
  2. Sôi sùng sục, nổi tăm (nước).
  3. Từ cổ,nghĩa cổ Đánh lừa, lừa bịp.

Dạng từ của bubble

Số nhiềububbles
Ngôi thứ ba số ítbubbles
Hiện tại phân từ (-ing)bubbling
Quá khứ phân từbubbled
Quá khứbubbled

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bubble

Đồng nghĩa

Họ từ của bubble

Cụm từ, thành ngữ với bubble

  • to bubble over with joy — Mừng quýnh lên.
  • to bubble over with wrath — Giận sôi lên.
  • bubble butt — Mông to, tròn.
  • bubble chip — Phiến tinh thể bọt, chip bọt.
  • bubble memory — Bộ nhớ (loại) bọt (từ).
  • bubble sort — Sắp xếp theo chuỗi bọt.
  • bubble tea — Trà trân châu, trà sữa trân châu.

Câu hỏi thường gặp

bubble nghĩa là gì?

bubble (danh từ, nội động từ) nghĩa là bong bóng, bọt, điều hão huyền, ảo tưởng.

bubble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bubble: giọng Anh (UK) /ˈbʌbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌbəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.