bubble
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈbʌbəl/
US/ˈbʌbəl/
giọng máy của trình duyệt
bubble nghĩa là bong bóng, bọt, điều hão huyền, ảo tưởng.
Nghĩa của bubble
Danh từ
- Bong bóng, bọt, tăm.
- soap bubblebong bóng, xà bông
- to blow bubblesthổi bong bóng
- Điều hão huyền, ảo tưởng.
- Sự sôi sùng sục, sự sủi tăm.
Nội động từ
- Nổi bong bóng, nổi bọt.
- Sôi sùng sục, nổi tăm (nước).
- Từ cổ,nghĩa cổ Đánh lừa, lừa bịp.
Dạng từ của bubble
| Số nhiều | bubbles |
| Ngôi thứ ba số ít | bubbles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | bubbling |
| Quá khứ phân từ | bubbled |
| Quá khứ | bubbled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bubble
Đồng nghĩa
Họ từ của bubble
Cụm từ, thành ngữ với bubble
- to bubble over with joy — Mừng quýnh lên.
- to bubble over with wrath — Giận sôi lên.
- bubble butt — Mông to, tròn.
- bubble chip — Phiến tinh thể bọt, chip bọt.
- bubble memory — Bộ nhớ (loại) bọt (từ).
- bubble sort — Sắp xếp theo chuỗi bọt.
- bubble tea — Trà trân châu, trà sữa trân châu.
Câu hỏi thường gặp
bubble nghĩa là gì?
bubble (danh từ, nội động từ) nghĩa là bong bóng, bọt, điều hão huyền, ảo tưởng.
bubble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bubble: giọng Anh (UK) /ˈbʌbəl/, giọng Mỹ (US) /ˈbʌbəl/.