TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nổi cuồn cuộn tiếng Anh là gì?

"nổi cuồn cuộn" trong tiếng Anh là comb (nội động từ).

comb Nội động từ

UK/kəʊm/US/koʊm/

Nghĩa: Nổi cuồn cuộn, dập dồn (sóng).

Xem đầy đủ từ "comb": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nổi cuồn cuộn tiếng Anh là gì?

"nổi cuồn cuộn" trong tiếng Anh là comb (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.