TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nỗi buồn chán tiếng Anh là gì?

"nỗi buồn chán" trong tiếng Anh là boredom (danh từ).

boredom Danh từ

UK/ˈbɔː.dəm/US/ˈbɔɹ.dəm/

Nghĩa: Nỗi buồn tẻ, nỗi buồn chán.

Xem đầy đủ từ "boredom": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗi buồn chán tiếng Anh là gì?

"nỗi buồn chán" trong tiếng Anh là boredom (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.