TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nỗi thất vọng tiếng Anh là gì?

"nỗi thất vọng" trong tiếng Anh là despair (danh từ).

despair Danh từ

UK/dɪˈspɛə(ɹ)/US/dɪˈspɛɚ/

Nghĩa: Sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng.

  • to be in despairtuyệt vọng
  • to drive someone to fall into despairlàm ai thất vọng

Xem đầy đủ từ "despair": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nỗi thất vọng tiếng Anh là gì?

"nỗi thất vọng" trong tiếng Anh là despair (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.