despair
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪˈspɛə(ɹ)/
US/dɪˈspɛɚ/
giọng máy của trình duyệt
despair nghĩa là sự thất vọng, nỗi thất vọng, hết hy vọng, thất vọng.
Nghĩa của despair
Danh từ
- Sự thất vọng; nỗi thất vọng, nỗi tuyệt vọng.
- to be in despairtuyệt vọng
- to drive someone to fall into despairlàm ai thất vọng
Nội động từ
- Hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng.
- to despair of somethinghết hy vọng vào việc gì đó
- his life is despaired of(bệnh tình) anh ấy thật hết hy vọng cứu chữa
Dạng từ của despair
| Ngôi thứ ba số ít | despairs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | despairing |
| Quá khứ phân từ | despaired |
| Quá khứ | despaired |
| Số nhiều | despairs |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với despair
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
despair nghĩa là gì?
despair (danh từ, nội động từ) nghĩa là sự thất vọng, nỗi thất vọng, hết hy vọng, thất vọng.
despair phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của despair: giọng Anh (UK) /dɪˈspɛə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /dɪˈspɛɚ/.