TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nội bào tử tiếng Anh là gì?

"nội bào tử" trong tiếng Anh là endospore (danh từ).

endospore Danh từ

US/ˈɛn.doʊ.ˌspɔr/

Nghĩa: Bào tử trong, nội bào tử.

Xem đầy đủ từ "endospore": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nội bào tử tiếng Anh là gì?

"nội bào tử" trong tiếng Anh là endospore (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.