TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

endospore

US/ˈɛn.doʊ.ˌspɔr/ giọng máy của trình duyệt

endospore nghĩa là bào tử trong, nội bào tử.

Nghĩa của endospore

Danh từ

  1. Thực vật học Bào tử trong, nội bào tử.

Dạng từ của endospore

Số nhiềuendospores

Họ từ của endospore

Câu hỏi thường gặp

endospore nghĩa là gì?

endospore (danh từ) nghĩa là bào tử trong, nội bào tử.

endospore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endospore: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.doʊ.ˌspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.