endospore
US/ˈɛn.doʊ.ˌspɔr/
giọng máy của trình duyệt
endospore nghĩa là bào tử trong, nội bào tử.
Nghĩa của endospore
Danh từ
- Thực vật học Bào tử trong, nội bào tử.
Dạng từ của endospore
| Số nhiều | endospores |
Họ từ của endospore
Câu hỏi thường gặp
endospore nghĩa là gì?
endospore (danh từ) nghĩa là bào tử trong, nội bào tử.
endospore phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endospore: giọng Mỹ (US) /ˈɛn.doʊ.ˌspɔr/.