TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nội chất tiếng Anh là gì?

"nội chất" trong tiếng Anh là endoplasm (danh từ), endosarc (danh từ), entoplasm (danh từ).

endoplasm Danh từ

Nghĩa: Nội chất.

Xem đầy đủ từ "endoplasm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

endosarc Danh từ

Nghĩa: Nội chất; nội tương.

Xem đầy đủ từ "endosarc": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

entoplasm Danh từ

Nghĩa: Nội chất, nội tương.

Xem đầy đủ từ "entoplasm": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nội chất tiếng Anh là gì?

"nội chất" trong tiếng Anh là endoplasm (danh từ), endosarc (danh từ), entoplasm (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.