endosarc
giọng máy của trình duyệt
endosarc nghĩa là nội chất, nội tương.
Nghĩa của endosarc
Danh từ
- Nội chất; nội tương.
Câu hỏi thường gặp
endosarc nghĩa là gì?
endosarc (danh từ) nghĩa là nội chất, nội tương.
endosarc nghĩa là nội chất, nội tương.
endosarc (danh từ) nghĩa là nội chất, nội tương.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.