TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nữ cảnh sát tiếng Anh là gì?

"nữ cảnh sát" trong tiếng Anh là policewoman (danh từ).

policewoman Danh từ

US/pə.ˈlis.ˌwʊ.mən/

Nghĩa: Nữ cảnh sát; nữ nhân viên trong lực lượng cảnh sát.

Xem đầy đủ từ "policewoman": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nữ cảnh sát tiếng Anh là gì?

"nữ cảnh sát" trong tiếng Anh là policewoman (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.