policewoman
US/pə.ˈlis.ˌwʊ.mən/
giọng máy của trình duyệt
policewoman nghĩa là nữ cảnh sát.
Nghĩa của policewoman
Danh từ
- Nữ cảnh sát; nữ nhân viên trong lực lượng cảnh sát.
Dạng từ của policewoman
| Số nhiều | policewomen |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với policewoman
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
policewoman nghĩa là gì?
policewoman (danh từ) nghĩa là nữ cảnh sát.
policewoman phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của policewoman: giọng Mỹ (US) /pə.ˈlis.ˌwʊ.mən/.