TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nữ giúp việc tiếng Anh là gì?

"nữ giúp việc" trong tiếng Anh là maid (danh từ).

maid Danh từ

UK/meɪd/US/meɪd/ giọng người thật

Nghĩa: Đầy tớ gái, người hầu gái, nữ giúp việc, hầu gái.

Xem đầy đủ từ "maid": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nữ giúp việc tiếng Anh là gì?

"nữ giúp việc" trong tiếng Anh là maid (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "maid": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.