maid
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/meɪd/
US/meɪd/
giọng máy của trình duyệt
maid nghĩa là con gái, thiếu nữ, đầy tớ gái, người hầu gái.
Nghĩa của maid
Danh từ
- Con gái; thiếu nữ.
- an old maidgái già, bà cô (đàn bà nhiều tuổi mà ở vậy)
- Đầy tớ gái, người hầu gái, nữ giúp việc, hầu gái.
Dạng từ của maid
| Số nhiều | maids |
| Ngôi thứ ba số ít | maids |
| Hiện tại phân từ (-ing) | maiding |
| Quá khứ phân từ | maided |
| Quá khứ | maided |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maid
Đồng nghĩa
Họ từ của maid
Câu hỏi thường gặp
maid nghĩa là gì?
maid (danh từ) nghĩa là con gái, thiếu nữ, đầy tớ gái, người hầu gái.
maid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của maid: giọng Anh (UK) /meɪd/, giọng Mỹ (US) /meɪd/.