TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Nữ quyền tiếng Anh là gì?

"nữ quyền" trong tiếng Anh là women's rights (danh từ), feminist.

women's rights Danh từ

Nghĩa: Nữ quyền.

Xem đầy đủ từ "women's rights": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

feminist

UK/ˈfɛmənɪst/US/ˈfɛmənɪst/

Xem đầy đủ từ "feminist": nghĩa, dạng từ, cụm từ →

Câu hỏi thường gặp

Nữ quyền tiếng Anh là gì?

"nữ quyền" trong tiếng Anh là women's rights (danh từ), feminist.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.