TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

women's rights

giọng máy của trình duyệt

women's rights nghĩa là nữ quyền.

Nghĩa của women's rights

Danh từ

  1. Nữ quyền.

Câu hỏi thường gặp

women's rights nghĩa là gì?

women's rights (danh từ) nghĩa là nữ quyền.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.