Nữ y tá tiếng Anh là gì?
"nữ y tá" trong tiếng Anh là nurse (danh từ).
nurse Danh từ
UK/nɜːs/US/nɝs/ giọng người thật
Nghĩa: Y tá, nữ y tá.
Câu hỏi thường gặp
Nữ y tá tiếng Anh là gì?
"nữ y tá" trong tiếng Anh là nurse (danh từ).
"nữ y tá" trong tiếng Anh là nurse (danh từ).
UK/nɜːs/US/nɝs/ giọng người thật
Nghĩa: Y tá, nữ y tá.
"nữ y tá" trong tiếng Anh là nurse (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Bản thu "nurse": Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).