Na-nô tiếng Anh là gì?
"na-nô" trong tiếng Anh là nano- (tiền tố).
nano- Tiền tố
UK/ˈnænəʊ/US/ˈnænoʊ/
Nghĩa: na-nô
Câu hỏi thường gặp
Na-nô tiếng Anh là gì?
"na-nô" trong tiếng Anh là nano- (tiền tố).
"na-nô" trong tiếng Anh là nano- (tiền tố).
UK/ˈnænəʊ/US/ˈnænoʊ/
Nghĩa: na-nô
"na-nô" trong tiếng Anh là nano- (tiền tố).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo.